103
GK
W. Hennessey
19
100
41
43
41
41
48
46
45
43
43
41
41
39
39
39
39
41
TM Đổ người
103
TM bắt bóng
99
TM phát bóng
100
TM Phản xạ
103
Tốc độ
57
TM chọn vị trí
102
Tốc độ
55
Tăng tốc
60
Dứt điểm
25
Lực sút
45
Sút xa
24
Chọn vị trí
28
Vô lê
25
Penalty
28
Chuyền ngắn
38
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
24
Chuyền dài
69
Đá phạt
29
Sút xoáy
31
Rê bóng
25
Giữ bóng
41
Khéo léo
77
Thăng bằng
79
Phản ứng
94
Kèm người
32
Lấy bóng
28
Cắt bóng
31
Đánh đầu
27
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
85
Thể lực
40
Quyết đoán
39
Nhảy
76
Bình tĩnh
70
TM đổ người
103
TM bắt bóng
99
TM phát bóng
100
TM phản xạ
103
TM chọn vị trí
102
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2025~2025 |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2021~ |
Burnley
|
|
| 2021~2022 |
Burnley
|
|
| 2014~2021 |
crystal palace
|
|
| 2013~2013 | 요빌 타운 | |
| 2013~2014 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2007~2007 |
|
|
| 2007~2013 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2006~2006 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2006~2007 |
|
|
| 2006~2014 |
Wolverhampton Wanderers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo