103
CB
Yeray
21
20
83
84
84
84
91
86
98
87
87
100
100
96
96
95
95
100
Tốc độ
86
Sút
72
Chuyền bóng
92
Rê bóng
90
Phòng thủ
101
Thể chất
96
Tốc độ
88
Tăng tốc
85
Dứt điểm
68
Lực sút
87
Sút xa
66
Chọn vị trí
61
Vô lê
75
Penalty
81
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
86
Chuyền dài
102
Đá phạt
71
Sút xoáy
83
Rê bóng
90
Giữ bóng
94
Khéo léo
79
Thăng bằng
93
Phản ứng
97
Kèm người
103
Lấy bóng
98
Cắt bóng
103
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
97
Thể lực
88
Quyết đoán
103
Nhảy
106
Bình tĩnh
97
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2015~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2013~2014 | CD 바스코니아 | |
| 2013~2016 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo