83
CB
Yeray
14
25
63
61
60
60
65
60
76
62
62
80
80
75
75
73
73
80
Tốc độ
70
Sút
52
Chuyền bóng
60
Rê bóng
64
Phòng thủ
81
Thể chất
76
Tốc độ
72
Tăng tốc
68
Dứt điểm
46
Lực sút
71
Sút xa
48
Chọn vị trí
44
Vô lê
58
Penalty
64
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
40
Tạt bóng
52
Chuyền dài
68
Đá phạt
54
Sút xoáy
59
Rê bóng
57
Giữ bóng
74
Khéo léo
57
Thăng bằng
76
Phản ứng
81
Kèm người
82
Lấy bóng
81
Cắt bóng
84
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
76
Thể lực
71
Quyết đoán
81
Nhảy
86
Bình tĩnh
79
TM đổ người
20
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2015~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2013~2014 | CD 바스코니아 | |
| 2013~2016 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández