97
CB
Yeray
18
40
77
78
78
78
87
81
94
81
81
94
94
91
91
90
90
94
Tốc độ
80
Sút
67
Chuyền bóng
88
Rê bóng
80
Phòng thủ
96
Thể chất
90
Tốc độ
81
Tăng tốc
80
Dứt điểm
61
Lực sút
85
Sút xa
62
Chọn vị trí
58
Vô lê
72
Penalty
78
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
80
Chuyền dài
94
Đá phạt
69
Sút xoáy
75
Rê bóng
74
Giữ bóng
89
Khéo léo
77
Thăng bằng
90
Phản ứng
97
Kèm người
97
Lấy bóng
96
Cắt bóng
98
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
91
Thể lực
83
Quyết đoán
97
Nhảy
94
Bình tĩnh
94
TM đổ người
34
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
31
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2015~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2013~2014 | CD 바스코니아 | |
| 2013~2016 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández