96
CB
Yeray
16
38
75
76
75
75
84
78
92
78
78
93
93
89
89
87
87
93
Tốc độ
78
Sút
65
Chuyền bóng
83
Rê bóng
78
Phòng thủ
94
Thể chất
89
Tốc độ
82
Tăng tốc
75
Dứt điểm
59
Lực sút
83
Sút xa
60
Chọn vị trí
56
Vô lê
70
Penalty
76
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
70
Chuyền dài
94
Đá phạt
67
Sút xoáy
73
Rê bóng
72
Giữ bóng
87
Khéo léo
70
Thăng bằng
86
Phản ứng
95
Kèm người
95
Lấy bóng
95
Cắt bóng
98
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
90
Thể lực
82
Quyết đoán
95
Nhảy
91
Bình tĩnh
92
TM đổ người
32
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
29
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2015~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2013~2014 | CD 바스코니아 | |
| 2013~2016 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard