103
GK
O. Baumann
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oliver Baumann
GK
103
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
100
42
43
41
41
49
46
45
44
44
41
42
40
40
40
40
41
TM Đổ người
101
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
100
TM Phản xạ
100
Tốc độ
55
TM chọn vị trí
101
Tốc độ
51
Tăng tốc
62
Dứt điểm
21
Lực sút
59
Sút xa
23
Chọn vị trí
23
Vô lê
23
Penalty
32
Chuyền ngắn
45
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
24
Chuyền dài
65
Đá phạt
28
Sút xoáy
23
Rê bóng
29
Giữ bóng
37
Khéo léo
61
Thăng bằng
73
Phản ứng
100
Kèm người
25
Lấy bóng
28
Cắt bóng
24
Đánh đầu
36
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
83
Thể lực
59
Quyết đoán
52
Nhảy
93
Bình tĩnh
72
TM đổ người
101
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
100
TM phản xạ
100
TM chọn vị trí
101
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2009~2014 |
SC Freiburg
|
|
| 2008~2012 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo