84
GK
O. Baumann
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oliver Baumann
GK
84
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
81
32
34
34
34
35
35
35
35
35
35
35
34
34
35
35
35
TM Đổ người
82
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
72
TM Phản xạ
84
Tốc độ
53
TM chọn vị trí
80
Tốc độ
55
Tăng tốc
51
Dứt điểm
19
Lực sút
28
Sút xa
21
Chọn vị trí
18
Vô lê
19
Penalty
29
Chuyền ngắn
36
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
22
Chuyền dài
32
Đá phạt
19
Sút xoáy
20
Rê bóng
26
Giữ bóng
25
Khéo léo
50
Thăng bằng
48
Phản ứng
82
Kèm người
23
Lấy bóng
26
Cắt bóng
28
Đánh đầu
24
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
71
Thể lực
44
Quyết đoán
38
Nhảy
74
Bình tĩnh
56
TM đổ người
82
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
72
TM phản xạ
84
TM chọn vị trí
80
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2009~2014 |
SC Freiburg
|
|
| 2008~2012 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández