86
GK
O. Baumann
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oliver Baumann
GK
86
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
83
34
36
36
36
37
37
37
37
37
37
37
36
36
37
37
37
TM Đổ người
84
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
82
TM Phản xạ
84
Tốc độ
55
TM chọn vị trí
82
Tốc độ
57
Tăng tốc
53
Dứt điểm
21
Lực sút
30
Sút xa
23
Chọn vị trí
20
Vô lê
21
Penalty
31
Chuyền ngắn
38
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
24
Chuyền dài
34
Đá phạt
21
Sút xoáy
22
Rê bóng
28
Giữ bóng
27
Khéo léo
52
Thăng bằng
50
Phản ứng
84
Kèm người
25
Lấy bóng
28
Cắt bóng
30
Đánh đầu
26
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
73
Thể lực
46
Quyết đoán
40
Nhảy
76
Bình tĩnh
58
TM đổ người
84
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
82
TM phản xạ
84
TM chọn vị trí
82
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2009~2014 |
SC Freiburg
|
|
| 2008~2012 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández