104
CB
Iñigo Martínez
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Iñigo Martínez
CB
104
182cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
89
87
85
85
91
87
99
87
87
101
101
96
96
94
94
101
Tốc độ
90
Sút
82
Chuyền bóng
88
Rê bóng
84
Phòng thủ
102
Thể chất
98
Tốc độ
91
Tăng tốc
90
Dứt điểm
78
Lực sút
99
Sút xa
86
Chọn vị trí
82
Vô lê
67
Penalty
59
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
77
Chuyền dài
102
Đá phạt
75
Sút xoáy
92
Rê bóng
76
Giữ bóng
94
Khéo léo
89
Thăng bằng
91
Phản ứng
100
Kèm người
102
Lấy bóng
102
Cắt bóng
105
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
101
Thể lực
89
Quyết đoán
104
Nhảy
106
Bình tĩnh
95
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Nassr
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2025 |
FC Barcelona
|
|
| 2018~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2018~2023 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2011~2018 |
Real Sociedad
|
|
| 2010~2011 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo