76
CB
Iñigo Martínez
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Iñigo Martínez
CB
76
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
58
59
57
57
65
60
71
59
59
73
73
68
68
66
66
73
Tốc độ
63
Sút
49
Chuyền bóng
63
Rê bóng
58
Phòng thủ
74
Thể chất
70
Tốc độ
64
Tăng tốc
62
Dứt điểm
37
Lực sút
72
Sút xa
65
Chọn vị trí
46
Vô lê
36
Penalty
34
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
47
Chuyền dài
72
Đá phạt
63
Sút xoáy
64
Rê bóng
53
Giữ bóng
67
Khéo léo
58
Thăng bằng
53
Phản ứng
73
Kèm người
73
Lấy bóng
75
Cắt bóng
76
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
72
Thể lực
61
Quyết đoán
77
Nhảy
77
Bình tĩnh
67
TM đổ người
10
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Nassr
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2025 |
FC Barcelona
|
|
| 2018~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2018~2023 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2011~2018 |
Real Sociedad
|
|
| 2010~2011 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé