113
CB
Iñigo Martínez
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Iñigo Martínez
CB
113
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
101
98
96
96
103
99
109
98
98
110
110
106
106
104
104
110
Tốc độ
101
Sút
96
Chuyền bóng
100
Rê bóng
92
Phòng thủ
110
Thể chất
110
Tốc độ
102
Tăng tốc
100
Dứt điểm
99
Lực sút
107
Sút xa
94
Chọn vị trí
92
Vô lê
73
Penalty
69
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
85
Chuyền dài
111
Đá phạt
85
Sút xoáy
101
Rê bóng
82
Giữ bóng
105
Khéo léo
97
Thăng bằng
102
Phản ứng
107
Kèm người
111
Lấy bóng
110
Cắt bóng
110
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
110
Thể lực
107
Quyết đoán
113
Nhảy
115
Bình tĩnh
107
TM đổ người
21
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Al Nassr
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2025 |
FC Barcelona
|
|
| 2018~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2018~2023 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2011~2018 |
Real Sociedad
|
|
| 2010~2011 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé