102
CDM
B. Kamara
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Boubacar Kamara
CDM
102
184cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
21
86
88
88
88
94
90
99
91
91
99
99
96
96
96
96
99
Tốc độ
91
Sút
75
Chuyền bóng
91
Rê bóng
95
Phòng thủ
100
Thể chất
97
Tốc độ
91
Tăng tốc
91
Dứt điểm
70
Lực sút
90
Sút xa
76
Chọn vị trí
76
Vô lê
48
Penalty
83
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
79
Chuyền dài
103
Đá phạt
67
Sút xoáy
86
Rê bóng
98
Giữ bóng
93
Khéo léo
90
Thăng bằng
94
Phản ứng
96
Kèm người
99
Lấy bóng
102
Cắt bóng
100
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
93
Thể lực
101
Quyết đoán
103
Nhảy
103
Bình tĩnh
94
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Aston Villa
|
|
| 2017~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2017~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2018 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2016~2022 |
Olympique Marseille
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo