82
CDM
B. Kamara
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Boubacar Kamara
CDM
82
CB
81
184cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
63
67
68
68
75
70
79
70
70
78
78
77
77
76
76
78
Tốc độ
72
Sút
51
Chuyền bóng
73
Rê bóng
73
Phòng thủ
79
Thể chất
76
Tốc độ
72
Tăng tốc
74
Dứt điểm
45
Lực sút
61
Sút xa
55
Chọn vị trí
49
Vô lê
35
Penalty
67
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
64
Chuyền dài
81
Đá phạt
49
Sút xoáy
67
Rê bóng
70
Giữ bóng
80
Khéo léo
73
Thăng bằng
71
Phản ứng
78
Kèm người
78
Lấy bóng
81
Cắt bóng
82
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
74
Thể lực
79
Quyết đoán
80
Nhảy
75
Bình tĩnh
82
TM đổ người
18
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Aston Villa
|
|
| 2017~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2017~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2018 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2016~2022 |
Olympique Marseille
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández