76
CDM
B. Kamara
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Boubacar Kamara
CDM
76
CM
73
184cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
14
59
63
63
63
70
66
73
65
65
72
72
70
70
70
70
72
Tốc độ
56
Sút
48
Chuyền bóng
68
Rê bóng
69
Phòng thủ
73
Thể chất
70
Tốc độ
57
Tăng tốc
55
Dứt điểm
41
Lực sút
59
Sút xa
56
Chọn vị trí
55
Vô lê
24
Penalty
56
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
59
Chuyền dài
73
Đá phạt
41
Sút xoáy
58
Rê bóng
69
Giữ bóng
73
Khéo léo
58
Thăng bằng
64
Phản ứng
73
Kèm người
73
Lấy bóng
76
Cắt bóng
75
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
70
Thể lực
72
Quyết đoán
71
Nhảy
69
Bình tĩnh
75
TM đổ người
7
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
7
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Aston Villa
|
|
| 2017~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2017~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2018 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2016~2022 |
Olympique Marseille
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández