102
CB
Aritz Elustondo
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aritz Elustondo
CB
102
RB
99
180cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
84
84
87
87
86
84
95
88
88
99
99
96
96
96
96
99
Tốc độ
87
Sút
70
Chuyền bóng
84
Rê bóng
96
Phòng thủ
100
Thể chất
95
Tốc độ
86
Tăng tốc
89
Dứt điểm
74
Lực sút
63
Sút xa
71
Chọn vị trí
75
Vô lê
56
Penalty
72
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
93
Chuyền dài
81
Đá phạt
76
Sút xoáy
88
Rê bóng
99
Giữ bóng
96
Khéo léo
88
Thăng bằng
87
Phản ứng
99
Kèm người
101
Lấy bóng
100
Cắt bóng
100
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
95
Thể lực
90
Quyết đoán
103
Nhảy
105
Bình tĩnh
100
TM đổ người
14
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Real Sociedad
|
|
| 2014~ |
Real Sociedad
|
|
| 2013~2016 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo