89
CB
Aritz Elustondo
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aritz Elustondo
CB
89
RB
86
180cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
30
65
65
67
67
72
66
83
69
69
86
87
83
83
82
82
86
Tốc độ
71
Sút
49
Chuyền bóng
71
Rê bóng
68
Phòng thủ
87
Thể chất
83
Tốc độ
74
Tăng tốc
69
Dứt điểm
46
Lực sút
54
Sút xa
52
Chọn vị trí
48
Vô lê
47
Penalty
53
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
43
Tạt bóng
79
Chuyền dài
72
Đá phạt
51
Sút xoáy
62
Rê bóng
57
Giữ bóng
84
Khéo léo
67
Thăng bằng
64
Phản ứng
89
Kèm người
87
Lấy bóng
88
Cắt bóng
87
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
84
Thể lực
78
Quyết đoán
88
Nhảy
91
Bình tĩnh
83
TM đổ người
21
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
25
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
PAOK FC
|
|
| 2016~ |
Real Sociedad
|
|
| 2014~ |
Real Sociedad
|
|
| 2014~2026 |
Real Sociedad
|
|
| 2013~2016 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández