90
RB
Aritz Elustondo
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aritz Elustondo
RB
90
CB
93
180cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
35
70
69
71
71
76
70
87
74
74
90
90
87
87
86
86
90
Tốc độ
76
Sút
54
Chuyền bóng
76
Rê bóng
72
Phòng thủ
91
Thể chất
87
Tốc độ
79
Tăng tốc
73
Dứt điểm
51
Lực sút
59
Sút xa
57
Chọn vị trí
53
Vô lê
52
Penalty
58
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
84
Chuyền dài
77
Đá phạt
56
Sút xoáy
67
Rê bóng
62
Giữ bóng
88
Khéo léo
71
Thăng bằng
69
Phản ứng
94
Kèm người
92
Lấy bóng
90
Cắt bóng
92
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
88
Thể lực
82
Quyết đoán
93
Nhảy
92
Bình tĩnh
88
TM đổ người
26
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
30
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
PAOK FC
|
|
| 2016~ |
Real Sociedad
|
|
| 2014~ |
Real Sociedad
|
|
| 2014~2026 |
Real Sociedad
|
|
| 2013~2016 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández