103
GK
A. Consigli
19
100
39
41
40
40
47
45
46
42
42
43
43
43
43
43
43
43
TM Đổ người
101
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
95
TM Phản xạ
102
Tốc độ
59
TM chọn vị trí
103
Tốc độ
56
Tăng tốc
64
Dứt điểm
21
Lực sút
57
Sút xa
24
Chọn vị trí
13
Vô lê
24
Penalty
42
Chuyền ngắn
52
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
23
Chuyền dài
52
Đá phạt
26
Sút xoáy
26
Rê bóng
23
Giữ bóng
34
Khéo léo
78
Thăng bằng
69
Phản ứng
99
Kèm người
31
Lấy bóng
32
Cắt bóng
36
Đánh đầu
31
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
72
Thể lực
52
Quyết đoán
40
Nhảy
93
Bình tĩnh
80
TM đổ người
101
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
95
TM phản xạ
102
TM chọn vị trí
103
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Sassuolo
|
|
| 2014~2024 |
Sassuolo
|
|
| 2014~2025 |
Sassuolo
|
|
| 2008~2014 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2007~2008 | 리미니 | |
| 2006~2007 | 삼베네데테제 | |
| 2006~2014 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo