83
GK
A. Consigli
10
80
29
32
31
31
34
34
32
32
32
30
30
31
31
31
31
30
TM Đổ người
81
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
73
TM Phản xạ
82
Tốc độ
43
TM chọn vị trí
81
Tốc độ
39
Tăng tốc
51
Dứt điểm
17
Lực sút
30
Sút xa
25
Chọn vị trí
17
Vô lê
25
Penalty
27
Chuyền ngắn
36
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
17
Chuyền dài
33
Đá phạt
22
Sút xoáy
22
Rê bóng
17
Giữ bóng
29
Khéo léo
59
Thăng bằng
44
Phản ứng
75
Kèm người
17
Lấy bóng
24
Cắt bóng
22
Đánh đầu
17
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
54
Thể lực
36
Quyết đoán
18
Nhảy
80
Bình tĩnh
65
TM đổ người
81
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
73
TM phản xạ
82
TM chọn vị trí
81
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Sassuolo
|
|
| 2014~2024 |
Sassuolo
|
|
| 2014~2025 |
Sassuolo
|
|
| 2008~2014 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2007~2008 | 리미니 | |
| 2006~2007 | 삼베네데테제 | |
| 2006~2014 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández