89
GK
A. Consigli
13
86
28
29
26
26
30
30
27
27
27
24
24
26
26
26
26
24
TM Đổ người
85
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
78
TM Phản xạ
90
Tốc độ
39
TM chọn vị trí
87
Tốc độ
34
Tăng tốc
48
Dứt điểm
12
Lực sút
54
Sút xa
19
Chọn vị trí
10
Vô lê
19
Penalty
21
Chuyền ngắn
31
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
10
Chuyền dài
27
Đá phạt
15
Sút xoáy
15
Rê bóng
10
Giữ bóng
23
Khéo léo
57
Thăng bằng
40
Phản ứng
82
Kèm người
10
Lấy bóng
17
Cắt bóng
15
Đánh đầu
10
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
51
Thể lực
31
Quyết đoán
11
Nhảy
85
Bình tĩnh
63
TM đổ người
85
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
78
TM phản xạ
90
TM chọn vị trí
87
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Sassuolo
|
|
| 2014~2024 |
Sassuolo
|
|
| 2014~2025 |
Sassuolo
|
|
| 2008~2014 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2007~2008 | 리미니 | |
| 2006~2007 | 삼베네데테제 | |
| 2006~2014 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández