110
GK
S. Mandanda
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Steve Mandanda
GK
110
185cm
|
82kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
107
46
48
48
48
53
51
52
50
50
49
49
48
48
49
49
49
TM Đổ người
109
TM bắt bóng
105
TM phát bóng
97
TM Phản xạ
110
Tốc độ
62
TM chọn vị trí
109
Tốc độ
52
Tăng tốc
77
Dứt điểm
31
Lực sút
45
Sút xa
31
Chọn vị trí
27
Vô lê
27
Penalty
30
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
32
Chuyền dài
56
Đá phạt
37
Sút xoáy
33
Rê bóng
35
Giữ bóng
46
Khéo léo
80
Thăng bằng
73
Phản ứng
108
Kèm người
34
Lấy bóng
37
Cắt bóng
41
Đánh đầu
35
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
85
Thể lực
65
Quyết đoán
61
Nhảy
95
Bình tĩnh
80
TM đổ người
109
TM bắt bóng
105
TM phát bóng
97
TM phản xạ
110
TM chọn vị trí
109
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
stad wren
|
|
| 2017~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2017~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2017 |
crystal palace
|
|
| 2008~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2007~2008 |
Olympique Marseille
|
|
| 2007~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2005~2007 |
Havre AC
|
|
| 2005~2008 |
Havre AC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard