Giờ Reset Cầu Thủ
Xem Hướng dẫn về giờ reset cầu thủ FO4 mới nhất 2026
| OVR | Cầu thủ | Giờ reset |
|---|---|---|
|
CAM
68
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
GK
70
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
RM
70
|
R. Baku
6
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
LW
70
|
J. Boga
7
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
GK
69
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
CB
70
|
S. Gigot
7
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
LM
73
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
CB
75
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
CB
76
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
RW
74
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
CAM
79
|
J. Musiala
11
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
RB
73
|
R. James
8
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CDM
72
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
CB
74
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
RB
74
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
CDM
67
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
LW
71
|
R. Gauld
7
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
ST
70
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
CB
77
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
CB
75
|
Chẵn 00-25
Xem
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
G. Caprari
T. Pukki
L. Trossard