69
LW
J. Boga
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jérémie Boga
LW
69
ST
66
172cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
63
65
66
66
61
65
50
66
66
44
43
50
50
52
52
44
Tốc độ
74
Sút
60
Chuyền bóng
63
Rê bóng
71
Phòng thủ
34
Thể chất
55
Tốc độ
71
Tăng tốc
78
Dứt điểm
57
Lực sút
68
Sút xa
64
Chọn vị trí
63
Vô lê
53
Penalty
51
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
63
Chuyền dài
61
Đá phạt
61
Sút xoáy
69
Rê bóng
72
Giữ bóng
71
Khéo léo
78
Thăng bằng
72
Phản ứng
59
Kèm người
24
Lấy bóng
39
Cắt bóng
36
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
56
Thể lực
58
Quyết đoán
49
Nhảy
67
Bình tĩnh
65
TM đổ người
13
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Juventus F.C
|
|
| 2026~2026 |
Juventus F.C
|
|
| 2023~ |
OGC Nice
|
|
| 2023~2026 |
OGC Nice
|
|
| 2022~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~2023 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~ |
Sassuolo
|
|
| 2018~2022 |
Sassuolo
|
|
| 2017~2017 |
Chelsea
|
|
| 2017~2018 |
Birmingham City
|
|
| 2016~2016 |
Chelsea
|
|
| 2016~2017 |
Granada CF
|
|
| 2015~2016 | 스타드 렌 2 | |
| 2014~2015 |
Chelsea
|
|
| 2014~2018 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández