79
LW
J. Boga
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jérémie Boga
LW
79
LM
78
ST
77
174cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
74
75
76
76
69
74
59
75
75
53
53
59
59
62
62
53
Tốc độ
81
Sút
73
Chuyền bóng
70
Rê bóng
81
Phòng thủ
43
Thể chất
66
Tốc độ
79
Tăng tốc
84
Dứt điểm
72
Lực sút
82
Sút xa
75
Chọn vị trí
74
Vô lê
63
Penalty
59
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
73
Chuyền dài
67
Đá phạt
67
Sút xoáy
75
Rê bóng
83
Giữ bóng
80
Khéo léo
85
Thăng bằng
83
Phản ứng
70
Kèm người
32
Lấy bóng
48
Cắt bóng
47
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
68
Thể lực
67
Quyết đoán
60
Nhảy
66
Bình tĩnh
71
TM đổ người
24
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Juventus F.C
|
|
| 2026~2026 |
Juventus F.C
|
|
| 2023~ |
OGC Nice
|
|
| 2023~2026 |
OGC Nice
|
|
| 2022~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~2023 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~ |
Sassuolo
|
|
| 2018~2022 |
Sassuolo
|
|
| 2017~2017 |
Chelsea
|
|
| 2017~2018 |
Birmingham City
|
|
| 2016~2016 |
Chelsea
|
|
| 2016~2017 |
Granada CF
|
|
| 2015~2016 | 스타드 렌 2 | |
| 2014~2015 |
Chelsea
|
|
| 2014~2018 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández