74
CB
R. Le Normand
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robin Le Normand
CB
74
187cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
48
48
47
47
57
50
68
51
51
71
71
65
65
63
63
71
Tốc độ
59
Sút
26
Chuyền bóng
52
Rê bóng
55
Phòng thủ
72
Thể chất
71
Tốc độ
61
Tăng tốc
57
Dứt điểm
23
Lực sút
44
Sút xa
19
Chọn vị trí
18
Vô lê
33
Penalty
30
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
31
Chuyền dài
64
Đá phạt
22
Sút xoáy
35
Rê bóng
49
Giữ bóng
65
Khéo léo
48
Thăng bằng
55
Phản ứng
73
Kèm người
72
Lấy bóng
72
Cắt bóng
72
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
76
Thể lực
64
Quyết đoán
67
Nhảy
78
Bình tĩnh
62
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~ |
Real Sociedad
|
|
| 2019~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2016~2016 |
Real Sociedad
|
|
| 2016~2019 |
Real Sociedad B
|
|
| 2015~2016 |
Stade Breast 29
|
|
| 2013~2016 | 스타드 브레스트 29 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández