75
CB
R. Le Normand
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robin Le Normand
CB
75
187cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
48
46
46
46
55
48
67
49
49
72
72
66
66
63
63
72
Tốc độ
59
Sút
31
Chuyền bóng
53
Rê bóng
44
Phòng thủ
72
Thể chất
73
Tốc độ
61
Tăng tốc
58
Dứt điểm
26
Lực sút
45
Sút xa
29
Chọn vị trí
28
Vô lê
32
Penalty
40
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
37
Tạt bóng
41
Chuyền dài
56
Đá phạt
32
Sút xoáy
35
Rê bóng
29
Giữ bóng
63
Khéo léo
47
Thăng bằng
56
Phản ứng
66
Kèm người
73
Lấy bóng
74
Cắt bóng
72
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
82
Thể lực
58
Quyết đoán
70
Nhảy
77
Bình tĩnh
58
TM đổ người
18
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
22
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~ |
Real Sociedad
|
|
| 2019~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2016~2016 |
Real Sociedad
|
|
| 2016~2019 |
Real Sociedad B
|
|
| 2015~2016 |
Stade Breast 29
|
|
| 2013~2016 | 스타드 브레스트 29 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández