98
CB
R. Le Normand
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robin Le Normand
CB
98
187cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
40
71
72
71
71
82
75
92
75
75
95
95
88
88
86
86
95
Tốc độ
81
Sút
51
Chuyền bóng
77
Rê bóng
79
Phòng thủ
95
Thể chất
95
Tốc độ
82
Tăng tốc
81
Dứt điểm
47
Lực sút
68
Sút xa
43
Chọn vị trí
42
Vô lê
57
Penalty
54
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
55
Chuyền dài
88
Đá phạt
46
Sút xoáy
62
Rê bóng
73
Giữ bóng
89
Khéo léo
71
Thăng bằng
79
Phản ứng
96
Kèm người
96
Lấy bóng
96
Cắt bóng
94
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
100
Thể lực
85
Quyết đoán
94
Nhảy
102
Bình tĩnh
86
TM đổ người
32
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
36
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
37
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~ |
Real Sociedad
|
|
| 2019~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2016~2016 |
Real Sociedad
|
|
| 2016~2019 |
Real Sociedad B
|
|
| 2015~2016 |
Stade Breast 29
|
|
| 2013~2016 | 스타드 브레스트 29 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández