118
CB
R. Le Normand
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robin Le Normand
CB
118
187cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
32
93
92
91
91
102
95
113
95
95
115
115
109
109
106
106
115
Tốc độ
105
Sút
75
Chuyền bóng
96
Rê bóng
93
Phòng thủ
116
Thể chất
115
Tốc độ
108
Tăng tốc
102
Dứt điểm
79
Lực sút
82
Sút xa
65
Chọn vị trí
76
Vô lê
68
Penalty
69
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
70
Chuyền dài
112
Đá phạt
66
Sút xoáy
73
Rê bóng
81
Giữ bóng
110
Khéo léo
92
Thăng bằng
110
Phản ứng
104
Kèm người
119
Lấy bóng
116
Cắt bóng
113
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
117
Thể lực
114
Quyết đoán
114
Nhảy
119
Bình tĩnh
111
TM đổ người
24
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
25
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~ |
Real Sociedad
|
|
| 2019~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2016~2016 |
Real Sociedad
|
|
| 2016~2019 |
Real Sociedad B
|
|
| 2015~2016 |
Stade Breast 29
|
|
| 2013~2016 | 스타드 브레스트 29 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández