71
LW
R. Gauld
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ryan Gauld
LW
71
ST
65
RW
71
169cm
|
62kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
62
67
68
68
65
67
56
69
69
48
47
57
57
59
59
48
Tốc độ
72
Sút
59
Chuyền bóng
67
Rê bóng
71
Phòng thủ
45
Thể chất
47
Tốc độ
72
Tăng tốc
72
Dứt điểm
62
Lực sút
61
Sút xa
49
Chọn vị trí
66
Vô lê
60
Penalty
66
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
68
Chuyền dài
63
Đá phạt
64
Sút xoáy
70
Rê bóng
71
Giữ bóng
70
Khéo léo
76
Thăng bằng
77
Phản ứng
68
Kèm người
40
Lấy bóng
52
Cắt bóng
43
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
32
Thể lực
79
Quyết đoán
45
Nhảy
56
Bình tĩnh
69
TM đổ người
5
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2019~2019 |
Hibernian
|
|
| 2019~2021 | SC 파렌스 | |
| 2018~2019 | SC 파렌스 | |
| 2017~2017 | 스포르팅 CP U-23 | |
| 2017~2018 | 데포르티부 다스 아베스 | |
| 2016~2017 | 비토리아 세투발 | |
| 2014~2015 |
Sporting CP
|
|
| 2014~2016 | 스포르팅 CP U-23 | |
| 2014~2019 |
Sporting CP
|
|
| 2013~2014 |
Dundee Utd.
|
|
| 2012~2014 |
Dundee Utd.
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández