91
LW
R. Gauld
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ryan Gauld
LW
91
ST
86
RW
91
169cm
|
62kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
36
83
87
88
88
86
88
76
89
89
68
67
77
77
80
80
68
Tốc độ
94
Sút
79
Chuyền bóng
88
Rê bóng
92
Phòng thủ
65
Thể chất
67
Tốc độ
94
Tăng tốc
94
Dứt điểm
82
Lực sút
81
Sút xa
69
Chọn vị trí
86
Vô lê
80
Penalty
82
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
89
Chuyền dài
83
Đá phạt
84
Sút xoáy
90
Rê bóng
92
Giữ bóng
90
Khéo léo
100
Thăng bằng
101
Phản ứng
89
Kèm người
60
Lấy bóng
68
Cắt bóng
68
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
53
Thể lực
97
Quyết đoán
65
Nhảy
76
Bình tĩnh
89
TM đổ người
25
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
31
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2019~2019 |
Hibernian
|
|
| 2019~2021 | SC 파렌스 | |
| 2018~2019 | SC 파렌스 | |
| 2017~2017 | 스포르팅 CP U-23 | |
| 2017~2018 | 데포르티부 다스 아베스 | |
| 2016~2017 | 비토리아 세투발 | |
| 2014~2015 |
Sporting CP
|
|
| 2014~2016 | 스포르팅 CP U-23 | |
| 2014~2019 |
Sporting CP
|
|
| 2013~2014 |
Dundee Utd.
|
|
| 2012~2014 |
Dundee Utd.
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández