67
CAM
R. Gauld
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ryan Gauld
CAM
67
CM
62
169cm
|
61kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
17
58
63
65
65
59
64
49
64
64
40
40
50
50
53
53
40
Tốc độ
75
Sút
55
Chuyền bóng
62
Rê bóng
69
Phòng thủ
34
Thể chất
41
Tốc độ
74
Tăng tốc
77
Dứt điểm
56
Lực sút
58
Sút xa
52
Chọn vị trí
58
Vô lê
60
Penalty
52
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
60
Chuyền dài
57
Đá phạt
60
Sút xoáy
66
Rê bóng
68
Giữ bóng
66
Khéo léo
81
Thăng bằng
80
Phản ứng
70
Kèm người
34
Lấy bóng
31
Cắt bóng
39
Đánh đầu
41
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
30
Thể lực
59
Quyết đoán
43
Nhảy
58
Bình tĩnh
66
TM đổ người
6
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2019~2019 |
Hibernian
|
|
| 2019~2021 | SC 파렌스 | |
| 2018~2019 | SC 파렌스 | |
| 2017~2017 | 스포르팅 CP U-23 | |
| 2017~2018 | 데포르티부 다스 아베스 | |
| 2016~2017 | 비토리아 세투발 | |
| 2014~2015 |
Sporting CP
|
|
| 2014~2016 | 스포르팅 CP U-23 | |
| 2014~2019 |
Sporting CP
|
|
| 2013~2014 |
Dundee Utd.
|
|
| 2012~2014 |
Dundee Utd.
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández