115
LW
R. Gauld
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ryan Gauld
LW
115
RW
115
CAM
115
169cm
|
62kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
30
107
111
112
112
110
112
99
112
112
90
89
97
97
100
100
90
Tốc độ
112
Sút
108
Chuyền bóng
113
Rê bóng
113
Phòng thủ
84
Thể chất
96
Tốc độ
112
Tăng tốc
112
Dứt điểm
107
Lực sút
112
Sút xa
112
Chọn vị trí
112
Vô lê
95
Penalty
102
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
116
Chuyền dài
113
Đá phạt
106
Sút xoáy
114
Rê bóng
113
Giữ bóng
113
Khéo léo
115
Thăng bằng
115
Phản ứng
112
Kèm người
81
Lấy bóng
92
Cắt bóng
83
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
88
Thể lực
108
Quyết đoán
103
Nhảy
92
Bình tĩnh
112
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2019~2019 |
Hibernian
|
|
| 2019~2021 | SC 파렌스 | |
| 2018~2019 | SC 파렌스 | |
| 2017~2017 | 스포르팅 CP U-23 | |
| 2017~2018 | 데포르티부 다스 아베스 | |
| 2016~2017 | 비토리아 세투발 | |
| 2014~2015 |
Sporting CP
|
|
| 2014~2016 | 스포르팅 CP U-23 | |
| 2014~2019 |
Sporting CP
|
|
| 2013~2014 |
Dundee Utd.
|
|
| 2012~2014 |
Dundee Utd.
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández