71
RB
R. Baku
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ridle Baku
RB
71
RM
72
RW
71
176cm
|
79kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
14
64
67
68
68
67
68
67
69
69
65
65
68
68
69
69
65
Tốc độ
71
Sút
63
Chuyền bóng
66
Rê bóng
71
Phòng thủ
66
Thể chất
67
Tốc độ
69
Tăng tốc
75
Dứt điểm
63
Lực sút
68
Sút xa
64
Chọn vị trí
68
Vô lê
56
Penalty
53
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
69
Chuyền dài
64
Đá phạt
42
Sút xoáy
70
Rê bóng
72
Giữ bóng
70
Khéo léo
74
Thăng bằng
75
Phản ứng
66
Kèm người
68
Lấy bóng
70
Cắt bóng
68
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
65
Thể lực
73
Quyết đoán
65
Nhảy
66
Bình tĩnh
68
TM đổ người
10
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RB Leipzig
|
|
| 2020~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2020~2025 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2018~2020 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2017~2019 | 1. FSV 마인츠 05 II | |
| 2017~2020 |
1. FSV Mainz 05
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández