120
RB
R. Baku
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ridle Baku
RB
120
176cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
112
114
115
115
115
114
115
116
116
114
114
117
117
117
117
114
Tốc độ
121
Sút
108
Chuyền bóng
113
Rê bóng
115
Phòng thủ
115
Thể chất
113
Tốc độ
121
Tăng tốc
123
Dứt điểm
107
Lực sút
109
Sút xa
112
Chọn vị trí
118
Vô lê
102
Penalty
93
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
118
Chuyền dài
116
Đá phạt
88
Sút xoáy
115
Rê bóng
114
Giữ bóng
116
Khéo léo
119
Thăng bằng
120
Phản ứng
118
Kèm người
114
Lấy bóng
119
Cắt bóng
115
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
110
Thể lực
121
Quyết đoán
116
Nhảy
110
Bình tĩnh
115
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RB Leipzig
|
|
| 2020~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2020~2025 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2018~2020 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2017~2019 | 1. FSV 마인츠 05 II | |
| 2017~2020 |
1. FSV Mainz 05
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández