75
CB
A. Rrahmani
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Amir Rrahmani
CB
75
192cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
55
54
53
53
59
54
67
54
54
72
71
66
66
64
64
72
Tốc độ
61
Sút
44
Chuyền bóng
52
Rê bóng
54
Phòng thủ
73
Thể chất
69
Tốc độ
72
Tăng tốc
48
Dứt điểm
38
Lực sút
53
Sút xa
58
Chọn vị trí
43
Vô lê
34
Penalty
30
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
43
Chuyền dài
60
Đá phạt
36
Sút xoáy
43
Rê bóng
52
Giữ bóng
63
Khéo léo
42
Thăng bằng
46
Phản ứng
71
Kèm người
77
Lấy bóng
72
Cắt bóng
75
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
71
Thể lực
63
Quyết đoán
72
Nhảy
72
Bình tĩnh
62
TM đổ người
10
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
11
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Neapolitan
|
|
| 2020~2020 |
Neapolitan
|
|
| 2019~2020 |
Ellas Verona
|
|
| 2017~2019 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2016~2017 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2016~2019 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2015~2016 | RNK 스플리트 | |
| 2013~2015 | FK 파르티자니 티라나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki