99
CB
A. Rrahmani
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Amir Rrahmani
CB
99
192cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
76
75
74
74
82
76
92
76
76
96
96
90
90
88
88
96
Tốc độ
83
Sút
64
Chuyền bóng
74
Rê bóng
79
Phòng thủ
98
Thể chất
98
Tốc độ
89
Tăng tốc
76
Dứt điểm
53
Lực sút
80
Sút xa
79
Chọn vị trí
54
Vô lê
59
Penalty
54
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
59
Chuyền dài
89
Đá phạt
41
Sút xoáy
67
Rê bóng
79
Giữ bóng
84
Khéo léo
70
Thăng bằng
71
Phản ứng
89
Kèm người
96
Lấy bóng
100
Cắt bóng
97
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
102
Thể lực
93
Quyết đoán
98
Nhảy
95
Bình tĩnh
85
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Neapolitan
|
|
| 2020~2020 |
Neapolitan
|
|
| 2019~2020 |
Ellas Verona
|
|
| 2017~2019 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2016~2017 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2016~2019 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2015~2016 | RNK 스플리트 | |
| 2013~2015 | FK 파르티자니 티라나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández