99
CB
A. Rrahmani
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Amir Rrahmani
CB
99
192cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
80
79
79
79
83
79
92
80
80
96
96
91
91
90
90
96
Tốc độ
89
Sút
69
Chuyền bóng
77
Rê bóng
80
Phòng thủ
98
Thể chất
94
Tốc độ
94
Tăng tốc
85
Dứt điểm
63
Lực sút
77
Sút xa
82
Chọn vị trí
67
Vô lê
59
Penalty
57
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
70
Chuyền dài
84
Đá phạt
60
Sút xoáy
70
Rê bóng
79
Giữ bóng
87
Khéo léo
69
Thăng bằng
69
Phản ứng
95
Kèm người
101
Lấy bóng
96
Cắt bóng
100
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
97
Thể lực
88
Quyết đoán
96
Nhảy
101
Bình tĩnh
86
TM đổ người
34
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
35
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Neapolitan
|
|
| 2020~2020 |
Neapolitan
|
|
| 2019~2020 |
Ellas Verona
|
|
| 2017~2019 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2016~2017 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2016~2019 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2015~2016 | RNK 스플리트 | |
| 2013~2015 | FK 파르티자니 티라나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández