120
CB
A. Rrahmani
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Amir Rrahmani
CB
120
192cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
34
102
103
101
101
111
105
116
104
104
117
117
112
112
110
110
117
Tốc độ
107
Sút
92
Chuyền bóng
106
Rê bóng
101
Phòng thủ
118
Thể chất
118
Tốc độ
110
Tăng tốc
104
Dứt điểm
89
Lực sút
100
Sút xa
97
Chọn vị trí
93
Vô lê
83
Penalty
76
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
85
Chuyền dài
121
Đá phạt
71
Sút xoáy
93
Rê bóng
97
Giữ bóng
107
Khéo léo
101
Thăng bằng
106
Phản ứng
115
Kèm người
119
Lấy bóng
121
Cắt bóng
115
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
120
Thể lực
117
Quyết đoán
117
Nhảy
119
Bình tĩnh
120
TM đổ người
25
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
22
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Neapolitan
|
|
| 2020~2020 |
Neapolitan
|
|
| 2019~2020 |
Ellas Verona
|
|
| 2017~2019 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2016~2017 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2016~2019 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2015~2016 | RNK 스플리트 | |
| 2013~2015 | FK 파르티자니 티라나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández