93
CB
A. Rrahmani
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Amir Rrahmani
CB
93
192cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
34
74
73
71
71
77
72
85
73
73
90
90
85
85
83
83
90
Tốc độ
80
Sút
64
Chuyền bóng
70
Rê bóng
73
Phòng thủ
92
Thể chất
89
Tốc độ
96
Tăng tốc
62
Dứt điểm
58
Lực sút
73
Sút xa
78
Chọn vị trí
63
Vô lê
54
Penalty
50
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
63
Chuyền dài
77
Đá phạt
56
Sút xoáy
63
Rê bóng
72
Giữ bóng
78
Khéo léo
62
Thăng bằng
61
Phản ứng
90
Kèm người
93
Lấy bóng
93
Cắt bóng
92
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
93
Thể lực
79
Quyết đoán
92
Nhảy
90
Bình tĩnh
82
TM đổ người
30
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
31
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Neapolitan
|
|
| 2020~2020 |
Neapolitan
|
|
| 2019~2020 |
Ellas Verona
|
|
| 2017~2019 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2016~2017 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2016~2019 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2015~2016 | RNK 스플리트 | |
| 2013~2015 | FK 파르티자니 티라나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández