Giờ Reset Cầu Thủ
Xem Hướng dẫn về giờ reset cầu thủ FO4 mới nhất 2026
| OVR | Cầu thủ | Giờ reset |
|---|---|---|
|
ST
102
|
Pelé
23
|
Lẻ 01 - Lẻ 21
Xem
|
|
RM
102
|
J. Sancho
22
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CAM
102
|
D. Maradona
23
|
Lẻ 06 - Lẻ 26
Xem
|
|
CAM
102
|
P. Foden
21
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
ST
102
|
Chẵn 59 - Lẻ 19
Xem
|
|
|
LW
102
|
E. Hazard
22
|
Chẵn 41 - Lẻ 01
Xem
|
|
CM
102
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
ST
102
|
L. Suárez
22
|
Chẵn 41 - Lẻ 01
Xem
|
|
CB
102
|
L. Bonucci
21
|
Chẵn 00-29
Xem
|
|
ST
102
|
H. Sánchez
23
|
Chẵn 24 - Chẵn 44
Xem
|
|
GK
102
|
Chẵn 16 - Chẵn 36
Xem
|
|
|
ST
102
|
Chẵn 12 - Chẵn 32
Xem
|
|
|
ST
101
|
E. Haaland
21
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
ST
102
|
Ronaldo
24
|
Chẵn 20 - Chẵn 40
Xem
|
|
ST
99
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
ST
102
|
D. Drogba
23
|
Chẵn 14 - Chẵn 34
Xem
|
|
RW
102
|
Ronaldinho
22
|
Chẵn 16 - Chẵn 36
Xem
|
|
LW
102
|
Chẵn 20-40
Xem
|
|
|
ST
102
|
Chẵn 15 - Chẵn 35
Xem
|
|
|
CAM
101
|
David Silva
21
|
Chẵn 30-59
Xem
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Pelé
J. Sancho
L. Bonucci
E. Haaland
David Silva
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández