102
ST
D. Drogba
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Didier Drogba
ST
102
CF
98
189cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
99
95
93
93
84
92
70
91
91
69
69
70
70
72
72
69
Tốc độ
97
Sút
102
Chuyền bóng
83
Rê bóng
92
Phòng thủ
49
Thể chất
102
Tốc độ
96
Tăng tốc
99
Dứt điểm
106
Lực sút
104
Sút xa
98
Chọn vị trí
104
Vô lê
99
Penalty
92
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
85
Chuyền dài
76
Đá phạt
92
Sút xoáy
87
Rê bóng
91
Giữ bóng
93
Khéo léo
95
Thăng bằng
102
Phản ứng
96
Kèm người
46
Lấy bóng
40
Cắt bóng
43
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
107
Thể lực
93
Quyết đoán
105
Nhảy
97
Bình tĩnh
102
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
5
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 14 - Chẵn 34

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2018 | 피닉스 라이징 FC | |
| 2015~2017 |
CF Montreal
|
|
| 2014~2015 |
Chelsea
|
|
| 2013~2014 |
Galatasaray SK
|
|
| 2012~2013 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2004~2012 |
Chelsea
|
|
| 2003~2004 |
Olympique Marseille
|
|
| 2002~2003 |
En Avant Guingamp
|
|
| 1998~2002 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
L. Trossard