113
ST
D. Drogba
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Didier Drogba
ST
113
189cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
110
105
103
103
94
101
81
101
101
80
80
80
80
82
82
80
Tốc độ
106
Sút
113
Chuyền bóng
92
Rê bóng
103
Phòng thủ
61
Thể chất
112
Tốc độ
106
Tăng tốc
108
Dứt điểm
117
Lực sút
117
Sút xa
108
Chọn vị trí
114
Vô lê
109
Penalty
100
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
90
Chuyền dài
90
Đá phạt
105
Sút xoáy
103
Rê bóng
102
Giữ bóng
105
Khéo léo
104
Thăng bằng
112
Phản ứng
105
Kèm người
58
Lấy bóng
51
Cắt bóng
56
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
116
Thể lực
105
Quyết đoán
114
Nhảy
111
Bình tĩnh
111
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2018 | 피닉스 라이징 FC | |
| 2015~2017 |
CF Montreal
|
|
| 2014~2015 |
Chelsea
|
|
| 2013~2014 |
Galatasaray SK
|
|
| 2012~2013 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2004~2012 |
Chelsea
|
|
| 2003~2004 |
Olympique Marseille
|
|
| 2002~2003 |
En Avant Guingamp
|
|
| 1998~2002 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos