120
ST
D. Drogba
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Didier Drogba
ST
120
189cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
32
117
114
111
111
105
111
91
110
110
89
89
90
90
92
92
89
Tốc độ
115
Sút
118
Chuyền bóng
104
Rê bóng
110
Phòng thủ
71
Thể chất
116
Tốc độ
115
Tăng tốc
115
Dứt điểm
120
Lực sút
122
Sút xa
114
Chọn vị trí
121
Vô lê
119
Penalty
105
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
95
Chuyền dài
97
Đá phạt
117
Sút xoáy
117
Rê bóng
108
Giữ bóng
112
Khéo léo
110
Thăng bằng
119
Phản ứng
115
Kèm người
65
Lấy bóng
70
Cắt bóng
63
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
120
Thể lực
111
Quyết đoán
114
Nhảy
120
Bình tĩnh
115
TM đổ người
23
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
25
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2018 | 피닉스 라이징 FC | |
| 2015~2017 |
CF Montreal
|
|
| 2014~2015 |
Chelsea
|
|
| 2013~2014 |
Galatasaray SK
|
|
| 2012~2013 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2004~2012 |
Chelsea
|
|
| 2003~2004 |
Olympique Marseille
|
|
| 2002~2003 |
En Avant Guingamp
|
|
| 1998~2002 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos