Giờ Reset Cầu Thủ
Xem Hướng dẫn về giờ reset cầu thủ FO4 mới nhất 2026
| OVR | Cầu thủ | Giờ reset |
|---|---|---|
|
RB
104
|
J. Juranović
22
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
CB
104
|
M. de Ligt
23
|
Chẵn 24 - Chẵn 44
Xem
|
|
LW
106
|
J. Barnes
24
|
Chẵn 00-20
Xem
|
|
RW
104
|
Á. Di María
22
|
Chẵn 15 - 45
Xem
|
|
LB
104
|
M. Kerkez
22
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
RM
104
|
Raphinha
22
|
Chẵn 18 - Chẵn 38
Xem
|
|
LM
104
|
Y. Carrasco
23
|
Chẵn 15 - 45
Xem
|
|
CB
104
|
G.Scalvini
22
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
CB
104
|
F. Tomori
22
|
Chẵn 16 - Chẵn 36
Xem
|
|
RB
104
|
K. Trippier
22
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
CDM
104
|
P. Højbjerg
22
|
Chẵn 15 - 45
Xem
|
|
CDM
104
|
P. Groß
22
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
CB
104
|
C. Romero
22
|
Chẵn 15 - Chẵn 35
Xem
|
|
LB
104
|
C. Biraghi
22
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
CB
104
|
Thiago Silva
22
|
Chẵn 30-59
Xem
|
|
LB
104
|
Alex Sandro
22
|
Chẵn 15 - 45
Xem
|
|
CB
104
|
J. Brabec
22
|
Lẻ 10 - 40
Xem
|
|
RW
104
|
Giuly
23
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
RW
104
|
Chẵn 15 - Chẵn 35
Xem
|
|
|
LB
104
|
Grimaldo
21
|
Chẵn 30-59
Xem
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
J. Juranović
M. de Ligt
J. Barnes
Á. Di María
K. Trippier
Thiago Silva
Giuly
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández