104
RW
Giuly
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ludovic Giuly
RW
104
CF
104
164cm
|
62kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
99
101
101
101
91
99
76
100
100
66
66
76
76
81
81
66
Tốc độ
105
Sút
102
Chuyền bóng
93
Rê bóng
102
Phòng thủ
53
Thể chất
85
Tốc độ
105
Tăng tốc
107
Dứt điểm
103
Lực sút
103
Sút xa
101
Chọn vị trí
104
Vô lê
105
Penalty
97
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
98
Chuyền dài
82
Đá phạt
88
Sút xoáy
101
Rê bóng
103
Giữ bóng
101
Khéo léo
104
Thăng bằng
103
Phản ứng
104
Kèm người
52
Lấy bóng
51
Cắt bóng
50
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
81
Thể lực
100
Quyết đoán
80
Nhảy
77
Bình tĩnh
102
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2016 | 골 FC | |
| 2012~2013 |
FC Lorient
|
|
| 2011~2012 |
AS Monaco
|
|
| 2008~2011 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2007~2008 |
AS Roma
|
|
| 2004~2007 |
FC Barcelona
|
|
| 1998~2004 |
AS Monaco
|
|
| 1994~1998 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo