104
LB
C. Biraghi
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristiano Biraghi
LB
104
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
94
97
98
98
100
99
100
99
99
98
97
101
101
101
101
98
Tốc độ
100
Sút
92
Chuyền bóng
103
Rê bóng
97
Phòng thủ
99
Thể chất
97
Tốc độ
100
Tăng tốc
100
Dứt điểm
82
Lực sút
103
Sút xa
103
Chọn vị trí
101
Vô lê
78
Penalty
99
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
108
Chuyền dài
101
Đá phạt
109
Sút xoáy
105
Rê bóng
96
Giữ bóng
99
Khéo léo
97
Thăng bằng
103
Phản ứng
101
Kèm người
100
Lấy bóng
103
Cắt bóng
100
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
93
Thể lực
105
Quyết đoán
101
Nhảy
86
Bình tĩnh
103
TM đổ người
16
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Torino
|
|
| 2025~2025 |
Torino
|
|
| 2020~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2018~ |
Fiorentina
|
|
| 2018~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2017~2018 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2016~2018 | 페스카라 | |
| 2015~2016 |
Granada CF
|
|
| 2014~2015 | 키에보 베로나 | |
| 2014~2016 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2014 | 카타니아 | |
| 2012~2013 | 치타델라 | |
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~2011 |
Inter Milan
|
|
| 2008~2013 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo