89
LB
C. Biraghi
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristiano Biraghi
LB
89
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
32
82
83
84
84
85
84
85
85
85
84
84
86
86
87
87
84
Tốc độ
85
Sút
78
Chuyền bóng
86
Rê bóng
85
Phòng thủ
85
Thể chất
84
Tốc độ
85
Tăng tốc
85
Dứt điểm
69
Lực sút
90
Sút xa
89
Chọn vị trí
84
Vô lê
66
Penalty
85
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
93
Chuyền dài
84
Đá phạt
96
Sút xoáy
90
Rê bóng
85
Giữ bóng
87
Khéo léo
82
Thăng bằng
84
Phản ứng
88
Kèm người
88
Lấy bóng
85
Cắt bóng
86
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
81
Thể lực
91
Quyết đoán
85
Nhảy
88
Bình tĩnh
90
TM đổ người
28
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
30
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Torino
|
|
| 2025~2025 |
Torino
|
|
| 2020~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2018~ |
Fiorentina
|
|
| 2018~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2017~2018 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2016~2018 | 페스카라 | |
| 2015~2016 |
Granada CF
|
|
| 2014~2015 | 키에보 베로나 | |
| 2014~2016 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2014 | 카타니아 | |
| 2012~2013 | 치타델라 | |
| 2011~2012 |
Salernitana
|
|
| 2010~2011 |
Inter Milan
|
|
| 2008~2013 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández