104
LB
M. Kerkez
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Milos Kerkez
LB
104
LWB
104
176cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
92
95
97
97
95
95
98
98
98
99
99
101
101
101
101
99
Tốc độ
104
Sút
80
Chuyền bóng
94
Rê bóng
101
Phòng thủ
100
Thể chất
97
Tốc độ
104
Tăng tốc
105
Dứt điểm
75
Lực sút
87
Sút xa
84
Chọn vị trí
99
Vô lê
82
Penalty
78
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
101
Chuyền dài
82
Đá phạt
82
Sút xoáy
98
Rê bóng
102
Giữ bóng
98
Khéo léo
104
Thăng bằng
103
Phản ứng
101
Kèm người
101
Lấy bóng
102
Cắt bóng
102
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
91
Thể lực
105
Quyết đoán
106
Nhảy
90
Bình tĩnh
99
TM đổ người
18
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Liverpool
|
|
| 2023~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2023~2025 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2022~ |
AZ
|
|
| 2022~2022 | 용 AZ | |
| 2022~2023 |
AZ
|
|
| 2021~2021 |
AC Milan
|
|
| 2021~2022 |
AC Milan
|
|
| 2020~2021 | 기요리 ETO | |
| 2019~2021 | 기요리 ETO |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo