104
RM
Raphinha
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raphael Dias Belloli
RM
104
RW
104
176cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
26
95
100
101
101
95
100
81
101
101
70
70
79
79
84
84
70
Tốc độ
106
Sút
99
Chuyền bóng
98
Rê bóng
103
Phòng thủ
57
Thể chất
88
Tốc độ
106
Tăng tốc
107
Dứt điểm
100
Lực sút
105
Sút xa
96
Chọn vị trí
98
Vô lê
85
Penalty
93
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
100
Chuyền dài
93
Đá phạt
94
Sút xoáy
104
Rê bóng
105
Giữ bóng
102
Khéo léo
103
Thăng bằng
99
Phản ứng
100
Kèm người
50
Lấy bóng
62
Cắt bóng
63
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
82
Thể lực
100
Quyết đoán
92
Nhảy
87
Bình tĩnh
97
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
22
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 18 - Chẵn 38

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~ |
Leeds United
|
|
| 2020~2022 |
Leeds United
|
|
| 2019~2020 |
stad wren
|
|
| 2018~2019 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2016 | 비토리아 SC B | |
| 2016~2018 |
Vitoria SC
|
|
| 2015~2016 | 아바이 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo