122
LM
Raphinha
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raphael Dias Belloli
LM
122
LW
122
RW
122
176cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
30
117
119
119
119
114
119
99
119
119
92
92
99
99
102
102
92
Tốc độ
123
Sút
117
Chuyền bóng
118
Rê bóng
119
Phòng thủ
79
Thể chất
109
Tốc độ
123
Tăng tốc
124
Dứt điểm
116
Lực sút
121
Sút xa
119
Chọn vị trí
122
Vô lê
112
Penalty
118
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
121
Tạt bóng
121
Chuyền dài
115
Đá phạt
116
Sút xoáy
123
Rê bóng
120
Giữ bóng
119
Khéo léo
121
Thăng bằng
114
Phản ứng
118
Kèm người
77
Lấy bóng
81
Cắt bóng
69
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
102
Thể lực
120
Quyết đoán
113
Nhảy
109
Bình tĩnh
121
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
21
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~ |
Leeds United
|
|
| 2020~2022 |
Leeds United
|
|
| 2019~2020 |
stad wren
|
|
| 2018~2019 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2016 | 비토리아 SC B | |
| 2016~2018 |
Vitoria SC
|
|
| 2015~2016 | 아바이 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki